Kiến thức tiền tệ

Cặp tiền tệ là gì? Cách đọc, phân loại và giao dịch Forex

Mục lục
  1. Cặp tiền tệ là gì?
  2. Cấu trúc của một cặp tiền tệ
  3. 1 EUR = 1,1000 USD
  4. Các loại cặp tiền tệ phổ biến trên thị trường Forex
  5. Cách đọc tỷ giá của một cặp tiền tệ
  6. Những yếu tố ảnh hưởng đến biến động cặp tiền tệ
  7. Giao dịch cặp tiền tệ hoạt động như thế nào?
  8. Cặp tiền tệ và tỷ giá chéo có quan hệ như thế nào?
  9. Cặp tiền tệ nào được giao dịch nhiều nhất?
  10. Người mới nên tìm hiểu cặp tiền tệ nào?
  11. Những sai lầm thường gặp khi tìm hiểu cặp tiền tệ
  12. Câu hỏi thường gặp về cặp tiền tệ
  13. Kết luận

Khi tìm hiểu về thị trường ngoại hối, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những ký hiệu như EUR/USD, USD/JPY, GBP/USD hay USD/VND. Đây là cách biểu thị các cặp tiền tệ, một khái niệm cơ bản giúp xác định giá trị của đồng tiền này so với đồng tiền khác.

Không giống như việc mua bán một loại hàng hóa thông thường, giao dịch ngoại hối luôn liên quan đến hai đồng tiền. Khi mua một đồng tiền, người tham gia đồng thời bán đồng tiền còn lại trong cùng một cặp.

Vậy cặp tiền tệ là gì, cách đọc tỷ giá như thế nào và có những loại cặp tiền nào trên thị trường? Bài viết dưới đây sẽ giải thích chi tiết cấu trúc, cách phân loại, cơ chế biến động và những kiến thức quan trọng cần biết khi tìm hiểu các cặp tiền tệ.

Cặp tiền tệ là gì?

Cặp tiền tệ (Currency Pair) là cách biểu thị tỷ giá giữa hai đồng tiền khác nhau, cho biết cần bao nhiêu đơn vị của đồng tiền thứ hai để đổi lấy một đơn vị của đồng tiền thứ nhất.

Mỗi cặp tiền tệ được cấu thành từ hai loại tiền:

  • Đồng tiền cơ sở (Base Currency): Đồng tiền đứng trước trong cặp.
  • Đồng tiền định giá (Quote Currency): Đồng tiền đứng sau, được sử dụng để thể hiện giá trị của đồng tiền cơ sở.

Ví dụ, cặp EUR/USD biểu thị tỷ giá giữa đồng euro và đô la Mỹ.

Nếu EUR/USD = 1,1000, điều đó có nghĩa là 1 EUR có giá trị tương đương 1,10 USD theo mức tỷ giá được niêm yết.

Trong cặp này, EUR là đồng tiền cơ sở, còn USD là đồng tiền định giá.

Tương tự, nếu USD/VND = 26.000, một đô la Mỹ tương đương 26.000 đồng Việt Nam theo tỷ giá giả định.

Cặp tiền tệ là nền tảng của thị trường ngoại hối vì mọi hoạt động trao đổi tiền tệ đều phải xác định mối quan hệ giá trị giữa ít nhất hai đồng tiền.

Cấu trúc của một cặp tiền tệ

Một cặp tiền tệ thường được viết bằng hai mã tiền tệ gồm ba chữ cái, ngăn cách bởi dấu gạch chéo.

Ví dụ:

EUR

Đồng tiền cơ sở

/

USD

Đồng tiền định giá

Tỷ giá minh họa

1 EUR = 1,1000 USD

Số liệu giả định, không phải tỷ giá thị trường hiện tại.

Đồng tiền cơ sở là gì?

Đồng tiền cơ sở là đồng tiền đứng đầu tiên trong cặp tiền tệ. Đây là đơn vị được sử dụng làm chuẩn để xác định giá trị của đồng tiền còn lại.

Trong cặp GBP/USD, bảng Anh (GBP) là đồng tiền cơ sở. Khi tỷ giá GBP/USD tăng, điều đó cho thấy GBP tăng giá tương đối so với USD.

Ngược lại, khi tỷ giá giảm, GBP đang giảm giá tương đối so với USD.

Đồng tiền định giá là gì?

Đồng tiền định giá đứng ở vị trí thứ hai trong cặp tiền tệ, thể hiện số lượng cần thiết để mua một đơn vị đồng tiền cơ sở.

Ví dụ, USD/JPY = 150,00 có nghĩa là một USD tương đương 150 JPY.

Nếu tỷ giá tăng lên 152,00, một USD đổi được nhiều yen Nhật hơn trước. Điều này cho thấy USD mạnh lên tương đối so với JPY.

Mã tiền tệ quốc tế

Các đồng tiền thường được nhận diện bằng mã ba chữ cái theo tiêu chuẩn ISO 4217.

Một số mã phổ biến bao gồm:

Mã Đồng tiền Quốc gia hoặc khu vực
USD Đô la Mỹ Hoa Kỳ
EUR Euro Khu vực đồng euro
GBP Bảng Anh Vương quốc Anh
JPY Yên Nhật Nhật Bản
CHF Franc Thụy Sĩ Thụy Sĩ
CAD Đô la Canada Canada
AUD Đô la Úc Úc
NZD Đô la New Zealand New Zealand
CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
VND Đồng Việt Nam Việt Nam

Việc sử dụng mã tiêu chuẩn giúp các ngân hàng, doanh nghiệp và hệ thống giao dịch nhận diện chính xác đồng tiền, hạn chế nhầm lẫn trong thanh toán quốc tế.

Minh họa cấu trúc cặp tiền tệ EUR/USD với đồng euro là tiền cơ sở, đô la Mỹ là tiền định giá và cách đọc tỷ giá hối đoái
Cặp tiền tệ gồm đồng tiền cơ sở và đồng tiền định giá, thể hiện giá trị tương đối giữa hai đồng tiền

Các loại cặp tiền tệ phổ biến trên thị trường Forex

Trên thị trường ngoại hối, các cặp tiền thường được chia thành ba nhóm chính: cặp tiền chính, cặp tiền phụ và cặp tiền ngoại lai.

Cách phân loại này chủ yếu dựa trên mức độ phổ biến, thanh khoản và thành phần tiền tệ trong mỗi cặp.

Cặp tiền chính (Major Currency Pairs)

Cặp tiền chính là những cặp có USD kết hợp với một trong các đồng tiền lớn được giao dịch phổ biến trên thị trường ngoại hối.

Bảy cặp tiền chính thường được nhắc đến gồm:

Cặp tiền Tên gọi
EUR/USD Euro / Đô la Mỹ
GBP/USD Bảng Anh / Đô la Mỹ
USD/JPY Đô la Mỹ / Yên Nhật
USD/CHF Đô la Mỹ / Franc Thụy Sĩ
USD/CAD Đô la Mỹ / Đô la Canada
AUD/USD Đô la Úc / Đô la Mỹ
NZD/USD Đô la New Zealand / Đô la Mỹ

Các cặp tiền chính thường có thanh khoản cao và chênh lệch giá mua bán tương đối thấp trong điều kiện thị trường bình thường.

Trong đó, EUR/USD là một trong những cặp tiền được giao dịch nhiều nhất trên thị trường ngoại hối toàn cầu.

Tuy nhiên, thanh khoản cao không có nghĩa giá ít biến động trong mọi hoàn cảnh. Khi xuất hiện các quyết định lãi suất quan trọng hoặc dữ liệu kinh tế bất ngờ, những cặp tiền này vẫn có thể biến động mạnh.

Cặp tiền phụ (Minor Currency Pairs)

Cặp tiền phụ, còn gọi là cross currency pairs, thường là những cặp kết hợp các đồng tiền lớn nhưng không có USD.

Ví dụ:

  • EUR/GBP: Euro và bảng Anh.
  • EUR/JPY: Euro và yên Nhật.
  • GBP/JPY: Bảng Anh và yên Nhật.
  • EUR/CHF: Euro và franc Thụy Sĩ.
  • AUD/JPY: Đô la Úc và yên Nhật.
  • NZD/CAD: Đô la New Zealand và đô la Canada.

Những cặp này cho phép người tham gia thị trường giao dịch trực tiếp giữa hai đồng tiền mà không cần thể hiện USD trong cặp niêm yết.

Tuy nhiên, trong hoạt động tạo lập thị trường, một số tỷ giá chéo vẫn có thể được định giá hoặc phòng ngừa rủi ro thông qua các cặp liên quan đến USD.

Thanh khoản và chênh lệch giá của từng cặp tiền phụ có thể khác nhau đáng kể.

Cặp tiền ngoại lai (Exotic Currency Pairs)

Cặp tiền ngoại lai thường kết hợp một đồng tiền lớn với đồng tiền của một nền kinh tế mới nổi hoặc thị trường có thanh khoản ngoại hối thấp hơn.

Ví dụ:

Cặp tiền Thành phần
USD/TRY Đô la Mỹ / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
USD/ZAR Đô la Mỹ / Rand Nam Phi
USD/MXN Đô la Mỹ / Peso Mexico
USD/THB Đô la Mỹ / Baht Thái Lan
USD/VND Đô la Mỹ / Đồng Việt Nam

Đặc điểm thường gặp của nhóm này là chênh lệch giá mua bán có thể cao hơn, thanh khoản không đồng đều và chịu ảnh hưởng đáng kể từ chính sách tiền tệ, quy định quản lý ngoại hối của từng quốc gia.

Dù vậy, không phải mọi cặp ngoại lai đều có thanh khoản thấp như nhau. Chẳng hạn, một số đồng tiền của thị trường mới nổi vẫn có khối lượng giao dịch quốc tế đáng kể.

Đặc biệt, USD/VND chủ yếu phục vụ nhu cầu thanh toán, thương mại và hoạt động ngoại hối được phép tại Việt Nam, không nên đánh đồng với những cặp tiền có thể giao dịch tự do trên các nền tảng Forex quốc tế.

Cách đọc tỷ giá của một cặp tiền tệ

Hiểu cách đọc tỷ giá là bước quan trọng để tránh nhầm lẫn khi theo dõi biến động thị trường.

Giả sử EUR/USD được niêm yết ở mức 1,0850.

Điều đó có nghĩa:

1 EUR=1,0850 USD

Nếu tỷ giá tăng lên 1,0950, một euro đổi được nhiều USD hơn. Như vậy, EUR đã tăng giá tương đối so với USD.

Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống 1,0750, EUR đã giảm giá tương đối so với USD.

Cần nhớ rằng biến động của cặp tiền thể hiện mối quan hệ giữa hai đồng tiền, không phản ánh độc lập sức mạnh tuyệt đối của một đồng tiền.

Giá Bid và Ask là gì?

Trên thị trường ngoại hối, một cặp tiền thường có hai mức giá: Bid và Ask.

  • Bid: Mức giá bên báo giá sẵn sàng mua đồng tiền cơ sở.
  • Ask: Mức giá bên báo giá sẵn sàng bán đồng tiền cơ sở.

Ví dụ:

EUR/USD – BÁO GIÁ GIẢ ĐỊNH

Bid (Giá mua)

1,0850

Ask (Giá bán)

1,0852

Chênh lệch Spread

2 pip

Khoảng cách giữa giá Bid và Ask được gọi là Spread.

Đây là một thành phần quan trọng trong chi phí giao dịch ngoại hối. Spread có thể thay đổi theo thanh khoản, thời điểm giao dịch và điều kiện thị trường.

Pip trong cặp tiền tệ là gì?

Pip là đơn vị thường được sử dụng để đo mức thay đổi nhỏ của tỷ giá.

Với phần lớn các cặp tiền, một pip tương đương 0,0001 đơn vị tỷ giá.

Ví dụ, EUR/USD tăng từ 1,0850 lên 1,0860 tương đương tăng 10 pip.

Đối với nhiều cặp có JPY là đồng tiền định giá, một pip thường tương đương 0,01.

Chẳng hạn, USD/JPY tăng từ 150,20 lên 150,35 tương đương tăng 15 pip.

Một số hệ thống báo giá sử dụng thêm chữ số thập phân, vì vậy cần phân biệt pip với đơn vị nhỏ hơn pip, thường được gọi là pipette.

Những yếu tố ảnh hưởng đến biến động cặp tiền tệ

Tỷ giá của các cặp tiền không cố định mà biến động theo điều kiện kinh tế, chính sách tiền tệ và cung cầu trên thị trường.

Chính sách lãi suất của ngân hàng trung ương

Lãi suất là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá trị tiền tệ.

Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất, đồng tiền của quốc gia đó có thể trở nên hấp dẫn hơn đối với nhà đầu tư tìm kiếm lợi suất.

Tuy nhiên, phản ứng thực tế còn phụ thuộc vào kỳ vọng thị trường. Nếu quyết định tăng lãi suất đã được dự đoán trước, tỷ giá có thể không tăng hoặc thậm chí giảm.

Lạm phát và sức mua của đồng tiền

Lạm phát ảnh hưởng đến sức mua và kỳ vọng chính sách tiền tệ.

Trong dài hạn, mức lạm phát cao kéo dài có thể tạo áp lực giảm giá lên đồng tiền so với những đồng tiền có lạm phát thấp hơn.

Trong ngắn hạn, tỷ giá có thể phản ứng khác nhau tùy cách thị trường dự đoán ngân hàng trung ương điều chỉnh lãi suất.

Tăng trưởng kinh tế

Những chỉ tiêu như GDP, sản xuất công nghiệp, tiêu dùng và việc làm phản ánh sức khỏe của nền kinh tế.

Dữ liệu kinh tế tích cực có thể hỗ trợ đồng tiền nếu làm tăng kỳ vọng về triển vọng đầu tư hoặc chính sách tiền tệ.

Ngược lại, suy giảm kinh tế có thể làm giảm nhu cầu nắm giữ đồng tiền, tùy điều kiện thị trường.

Cán cân thương mại và dòng vốn

Hoạt động xuất nhập khẩu, đầu tư trực tiếp nước ngoài và dòng vốn đầu tư tài chính đều ảnh hưởng đến cung cầu ngoại tệ.

Ví dụ, doanh nghiệp xuất khẩu nhận được ngoại tệ và chuyển đổi sang nội tệ có thể tạo thêm nhu cầu đối với đồng nội tệ.

Tuy nhiên, cán cân thương mại không phải yếu tố duy nhất quyết định tỷ giá vì dòng vốn quốc tế có thể có quy mô rất lớn.

Tình hình chính trị và tâm lý thị trường

Bất ổn địa chính trị, xung đột thương mại hoặc khủng hoảng tài chính có thể khiến dòng vốn chuyển dịch giữa các đồng tiền.

Trong một số giai đoạn, nhà đầu tư có xu hướng tìm đến những đồng tiền được xem là tài sản trú ẩn tương đối an toàn, chẳng hạn USD, CHF hoặc JPY.

Tuy nhiên, đặc tính trú ẩn không bảo đảm các đồng tiền này luôn tăng giá trong mọi cuộc khủng hoảng.

Biểu đồ minh họa biến động các cặp tiền tệ EUR/USD và USD/JPY dưới tác động của lãi suất, lạm phát và các yếu tố kinh tế quốc tế
Biến động của các cặp tiền tệ chịu ảnh hưởng từ lãi suất, lạm phát, tăng trưởng kinh tế và cung cầu ngoại hối

Giao dịch cặp tiền tệ hoạt động như thế nào?

Trong giao dịch ngoại hối, người tham gia có thể thực hiện vị thế mua hoặc bán một cặp tiền dựa trên nhận định về sự thay đổi tỷ giá.

Mua cặp tiền tệ (Buy hoặc Long)

Mua một cặp tiền có nghĩa là mua đồng tiền cơ sở và đồng thời bán đồng tiền định giá.

Ví dụ, khi mua EUR/USD, người giao dịch đang nắm giữ vị thế hưởng lợi nếu EUR tăng giá tương đối so với USD.

Giả sử mua EUR/USD tại 1,1000 và đóng vị thế tại 1,1100, mức biến động thuận lợi là 100 pip.

Tuy nhiên, lợi nhuận thực tế còn phụ thuộc vào quy mô vị thế, chênh lệch giá, phí giao dịch và những chi phí khác.

Bán cặp tiền tệ (Sell hoặc Short)

Bán một cặp tiền nghĩa là bán đồng tiền cơ sở và mua đồng tiền định giá.

Ví dụ, khi bán GBP/USD, người giao dịch kỳ vọng GBP giảm giá tương đối so với USD.

Nếu tỷ giá giảm đúng như dự đoán, vị thế bán có thể tạo lợi nhuận. Ngược lại, nếu tỷ giá tăng, người giao dịch có thể chịu thua lỗ.

Đối với giao dịch ký quỹ hoặc sử dụng đòn bẩy, khoản lỗ có thể tăng nhanh so với vốn ban đầu. Vì vậy, hiểu cách đọc cặp tiền không đồng nghĩa với việc đã đủ kiến thức để giao dịch an toàn.

Cặp tiền tệ và tỷ giá chéo có quan hệ như thế nào?

Tỷ giá chéo là tỷ giá giữa hai đồng tiền có thể được xác định thông qua tỷ giá của chúng với một đồng tiền trung gian, thường là USD.

Ví dụ, giả sử:

  • EUR/USD = 1,1000.
  • USD/JPY = 150,00.

Khi đó, tỷ giá EUR/JPY có thể được tính như sau:

EUR/JPY = EUR/USD x USD/JPY

EUR/JPY=1,1000150,00=165,00

Như vậy, một euro tương đương khoảng 165 yen Nhật theo các tỷ giá giả định.

Trong thực tế, khi tính tỷ giá chéo có thể giao dịch, cần sử dụng đúng chiều giá Bid và Ask thay vì chỉ nhân hai mức tỷ giá tham khảo.

Mối quan hệ giữa các cặp tiền cũng tạo ra cơ chế kinh doanh chênh lệch giá, góp phần giữ cho tỷ giá trên những thị trường có tính liên thông không lệch nhau quá lớn trong điều kiện bình thường.

Cặp tiền tệ nào được giao dịch nhiều nhất?

EUR/USD là một trong những cặp tiền nổi bật nhất về khối lượng giao dịch trên thị trường ngoại hối toàn cầu.

Ngoài EUR/USD, các cặp USD/JPY và GBP/USD cũng có vai trò quan trọng.

Mức độ giao dịch cao thường gắn với quy mô nền kinh tế, vai trò quốc tế của đồng tiền, nhu cầu thương mại và hoạt động đầu tư xuyên biên giới.

USD có vị trí đặc biệt vì được sử dụng rộng rãi trong dự trữ ngoại hối, thanh toán thương mại và các giao dịch tài chính quốc tế.

Tuy nhiên, mức độ phổ biến của từng cặp có thể thay đổi theo thời gian. Không nên sử dụng một bảng xếp hạng cũ để kết luận chính xác khối lượng giao dịch hiện tại.

Người mới nên tìm hiểu cặp tiền tệ nào?

Đối với người mới học về thị trường ngoại hối, những cặp tiền có thanh khoản cao và nhiều thông tin kinh tế công khai thường dễ tiếp cận về mặt kiến thức hơn.

EUR/USD là một ví dụ vì dữ liệu kinh tế của khu vực đồng euro và Hoa Kỳ được công bố thường xuyên, giúp người học theo dõi mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và tỷ giá.

USD/JPY cũng là cặp đáng nghiên cứu khi tìm hiểu sự khác biệt về chính sách lãi suất và tác động của dòng vốn quốc tế.

Nếu quan tâm đến hoạt động kinh doanh tại Việt Nam, USD/VND lại phù hợp hơn để tìm hiểu cơ chế tỷ giá trong thương mại quốc tế, thanh toán nhập khẩu và quản lý ngoại hối.

Dù lựa chọn cặp tiền nào, người học cũng cần phân biệt giữa việc theo dõi tỷ giá, đổi ngoại tệ phục vụ nhu cầu thực tế và giao dịch đầu cơ có sử dụng đòn bẩy.

Minh họa các cặp tiền tệ phổ biến trong Forex như EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY và USD/VND trên màn hình phân tích tỷ giá hối đoái
Tìm hiểu cấu trúc và đặc điểm của từng cặp tiền giúp người mới hiểu rõ hơn về thị trường ngoại hối

Những sai lầm thường gặp khi tìm hiểu cặp tiền tệ

Một trong những sai lầm phổ biến là cho rằng tỷ giá tăng đồng nghĩa cả hai đồng tiền đều tăng giá. Thực tế, tỷ giá chỉ phản ánh giá trị tương đối giữa hai đồng tiền trong cùng một cặp.

Sai lầm thứ hai là nhầm lẫn vị trí đồng tiền cơ sở và đồng tiền định giá. Chẳng hạn, EUR/USD tăng nghĩa là EUR mạnh lên tương đối so với USD, không phải USD mạnh lên so với EUR.

Một số người cũng cho rằng cặp tiền có thanh khoản cao sẽ luôn ít rủi ro. Trên thực tế, ngay cả EUR/USD hay USD/JPY cũng có thể biến động mạnh khi thị trường xuất hiện thông tin bất ngờ.

Ngoài ra, không nên mặc định mọi cặp tiền đều có thể giao dịch với điều kiện giống nhau. Quy định pháp luật, thanh khoản, chênh lệch giá và sản phẩm được cung cấp có thể khác biệt đáng kể giữa các quốc gia và tổ chức tài chính.

Câu hỏi thường gặp về cặp tiền tệ

Một cặp tiền tệ có bao nhiêu đồng tiền?

Một cặp tiền tệ gồm hai đồng tiền: đồng tiền cơ sở và đồng tiền định giá. Tỷ giá thể hiện giá trị của một đơn vị đồng tiền cơ sở tính bằng đồng tiền định giá.

EUR/USD tăng nghĩa là gì?

EUR/USD tăng nghĩa là đồng euro tăng giá tương đối so với đô la Mỹ. Một EUR có thể đổi được nhiều USD hơn trước.

Có bao nhiêu cặp tiền chính trong Forex?

Theo cách phân loại phổ biến, thị trường Forex có bảy cặp tiền chính, đều chứa USD và một đồng tiền lớn khác.

USD/VND có phải cặp tiền tệ không?

Có. USD/VND là cặp tiền thể hiện giá trị của đô la Mỹ so với đồng Việt Nam. Cặp này được sử dụng phổ biến trong hoạt động ngoại hối, thanh toán và thương mại tại Việt Nam.

Cặp tiền tệ nào có biến động mạnh nhất?

Không có cặp tiền nào luôn biến động mạnh nhất trong mọi thời điểm. Mức độ biến động phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, thanh khoản, sự kiện chính trị và thời gian quan sát.

Có thể giao dịch cặp tiền tệ mà không sử dụng đòn bẩy không?

Có. Việc mua bán ngoại tệ giao ngay bằng nguồn vốn thực có thể không cần sử dụng đòn bẩy. Tuy nhiên, điều kiện cụ thể phụ thuộc vào sản phẩm, tổ chức cung cấp và quy định pháp luật.

Kết luận

Cặp tiền tệ là khái niệm nền tảng của thị trường ngoại hối, thể hiện giá trị tương đối giữa hai đồng tiền thông qua một tỷ giá cụ thể.

Hiểu rõ cấu trúc đồng tiền cơ sở và đồng tiền định giá, cách đọc Bid/Ask, pip cũng như sự khác biệt giữa cặp tiền chính, phụ và ngoại lai sẽ giúp người đọc tiếp cận thông tin tỷ giá chính xác hơn.

Bên cạnh đó, việc tìm hiểu các yếu tố như lãi suất, lạm phát, tăng trưởng kinh tế và dòng vốn quốc tế sẽ giúp giải thích vì sao các cặp tiền biến động. Đây là nền tảng hữu ích cho cả người nghiên cứu kiến thức tiền tệ, doanh nghiệp có nhu cầu thanh toán ngoại tệ và người muốn tìm hiểu sâu hơn về thị trường Forex.

 

Bài viết liên quan

Khám phá thêm các đồng tiền khác

Xem tất cả