SDR là gì là câu hỏi thường gặp khi tìm hiểu về Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), dự trữ ngoại hối và hệ thống tài chính toàn cầu. Khác với đô la Mỹ, euro hay đồng Việt Nam, SDR không phải loại tiền giấy được sử dụng để mua bán hàng hóa hằng ngày. Đây là một tài sản dự trữ quốc tế đặc biệt do IMF tạo ra nhằm bổ sung nguồn dự trữ chính thức cho các quốc gia thành viên. SDR có giá trị được xác định dựa trên một rổ gồm năm đồng tiền lớn và đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thanh khoản quốc tế, đặc biệt khi nền kinh tế thế giới đối mặt với khủng hoảng.
SDR là gì?
SDR (Special Drawing Rights), tiếng Việt gọi là Quyền rút vốn đặc biệt, là tài sản dự trữ quốc tế do Quỹ Tiền tệ Quốc tế (International Monetary Fund – IMF) tạo ra vào năm 1969.
SDR được thiết kế nhằm bổ sung tài sản dự trữ chính thức của các quốc gia thành viên IMF, giúp hệ thống tiền tệ quốc tế có thêm nguồn thanh khoản.
Mặc dù đôi khi được gọi là một dạng tiền tệ quốc tế, SDR không phải tiền pháp định và cũng không phải đồng tiền có thể sử dụng trực tiếp trong các giao dịch thông thường.
SDR chủ yếu được sử dụng giữa IMF, các quốc gia thành viên và một số tổ chức được IMF cho phép nắm giữ.
Những đặc điểm cơ bản của SDR
- Tên đầy đủ: Special Drawing Rights.
- Tên tiếng Việt: Quyền rút vốn đặc biệt.
- Ký hiệu quốc tế: SDR.
- Mã ISO 4217: XDR.
- Tổ chức phát hành và quản lý: Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
- Năm ra đời: 1969.
- Bản chất: Tài sản dự trữ quốc tế, không phải tiền mặt.
- Cơ sở định giá: Rổ gồm USD, EUR, CNY, JPY và GBP.
Điểm quan trọng cần hiểu là SDR không phải khoản vay tự động từ IMF. Khi được phân bổ SDR, quốc gia thành viên nhận thêm tài sản dự trữ, đồng thời phát sinh nghĩa vụ liên quan đến phần SDR được phân bổ theo cơ chế của IMF.
Vì sao SDR được tạo ra?
Sự ra đời của SDR gắn liền với những hạn chế của hệ thống tiền tệ quốc tế Bretton Woods.
Hệ thống Bretton Woods và vấn đề thanh khoản
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, hệ thống Bretton Woods được xây dựng với đồng đô la Mỹ giữ vai trò trung tâm.
Nhiều quốc gia duy trì tỷ giá đồng tiền của mình so với USD, trong khi đô la Mỹ được gắn với vàng theo mức giá chính thức 35 USD cho một ounce troy.
Khi thương mại và đầu tư quốc tế phát triển, nhu cầu nắm giữ tài sản dự trữ của các quốc gia cũng tăng lên.
Tuy nhiên, nguồn cung vàng không tăng tương ứng với quy mô nền kinh tế thế giới.
Đồng thời, việc thế giới phụ thuộc vào USD làm tài sản dự trữ cũng tạo ra những mâu thuẫn đối với khả năng duy trì chuyển đổi USD sang vàng.
IMF tạo ra SDR năm 1969
Năm 1969, IMF thiết lập SDR nhằm bổ sung tài sản dự trữ quốc tế và giảm bớt sự phụ thuộc vào vàng cùng một số đồng tiền dự trữ chủ chốt.
Ban đầu, giá trị của một SDR được xác định tương đương 0,888671 gram vàng nguyên chất, bằng giá trị chính thức của một đô la Mỹ vào thời điểm đó.
Sau khi hệ thống Bretton Woods tan rã, cách định giá SDR cũng thay đổi.
Từ năm 1974, SDR được định giá theo một rổ tiền tệ thay vì duy trì hàm lượng vàng cố định.
Đây là bước chuyển quan trọng, giúp SDR thích nghi với hệ thống tỷ giá hối đoái hiện đại.
SDR có phải là tiền tệ không?
SDR có một số đặc điểm giống đơn vị tiền tệ, nhưng về bản chất không phải đồng tiền lưu hành thông thường.
SDR không phải tiền giấy hay tiền xu
Không có hệ thống tiền giấy hoặc tiền xu SDR được IMF phát hành để người dân sử dụng hằng ngày.
Bạn không thể mang SDR đến cửa hàng để mua thực phẩm, thanh toán hóa đơn hoặc thực hiện giao dịch bán lẻ như với VND hay USD.
SDR tồn tại dưới dạng tài sản và các khoản ghi nhận trong hệ thống tài khoản liên quan đến IMF.
SDR không phải tiền pháp định
Tiền pháp định là đồng tiền được công nhận trong một hệ thống pháp luật để thực hiện các chức năng tiền tệ và thanh toán.
Trong khi đó, SDR được tạo ra theo cơ chế quốc tế của IMF và không có tư cách là tiền pháp định của một quốc gia.
Giá trị SDR được xác định dựa trên rổ tiền tệ, nhưng điều đó không biến SDR thành một đồng tiền có thể tự do lưu hành trên thị trường.
SDR có thể được đổi lấy ngoại tệ
Các quốc gia thành viên có thể sử dụng cơ chế trao đổi SDR để nhận những đồng tiền có khả năng sử dụng tự do theo quy định của IMF.
Việc trao đổi thường được thực hiện thông qua các thỏa thuận tự nguyện giữa những bên tham gia.
Trong trường hợp cần thiết, IMF cũng có cơ chế chỉ định theo quy định để hỗ trợ khả năng chuyển đổi SDR.
Nhờ vậy, SDR có thể góp phần tăng khả năng tiếp cận ngoại tệ của các quốc gia thành viên.

Giá trị SDR được xác định như thế nào?
Không giống những đồng tiền quốc gia, SDR không có giá trị được xác định độc lập thông qua cung cầu trên thị trường ngoại hối.
Thay vào đó, IMF tính toán giá trị SDR dựa trên một rổ tiền tệ quốc tế.
Rổ tiền tệ SDR gồm những đồng tiền nào?
Rổ định giá SDR hiện gồm năm đồng tiền:
- Đô la Mỹ (USD).
- Euro (EUR).
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY).
- Yên Nhật (JPY).
- Bảng Anh (GBP).
Các đồng tiền này được lựa chọn dựa trên những tiêu chí liên quan đến vai trò trong thương mại quốc tế và khả năng được sử dụng tự do trong các giao dịch tài chính.
Việc đưa nhân dân tệ vào rổ SDR từ ngày 1/10/2016 là một thay đổi quan trọng, phản ánh vai trò ngày càng lớn của Trung Quốc trong nền kinh tế thế giới.
Tỷ trọng các đồng tiền trong rổ SDR
Theo đợt rà soát có hiệu lực từ ngày 1/8/2022, IMF xác định tỷ trọng các đồng tiền trong rổ SDR như sau:
| Đồng tiền | Mã tiền tệ | Tỷ trọng tại kỳ rà soát 2022 |
| Đô la Mỹ | USD | 43,38% |
| Euro | EUR | 29,31% |
| Nhân dân tệ | CNY | 12,28% |
| Yên Nhật | JPY | 7,59% |
| Bảng Anh | GBP | 7,44% |
| Tổng cộng | 100% |
Cơ cấu tỷ trọng rổ SDR
Các tỷ trọng trên được xác định tại thời điểm rà soát. Chúng không phải tỷ trọng thị trường được duy trì cố định từng ngày.
Trong thời gian giữa các kỳ rà soát, giá trị tương đối của các thành phần trong rổ có thể thay đổi do biến động tỷ giá.
Công thức tính giá trị SDR
IMF xác định một lượng cố định của từng đồng tiền trong rổ cho mỗi giai đoạn định giá.
Giá trị một SDR tính bằng USD có thể biểu diễn như sau:
![]()
Trong đó:
- qi: Lượng cố định của đồng tiền thứ i trong rổ.
- Ei: Tỷ giá của đồng tiền đó so với USD.
- SDRUSD: Giá trị của một SDR tính bằng đô la Mỹ.
Ví dụ, nếu giá trị được tính toán của một SDR tại một thời điểm giả định là 1,35 USD, thì 100 SDR tương đương:
100 x 1,35=135 USD
Đây chỉ là ví dụ minh họa, không phải tỷ giá SDR/USD thực tế tại thời điểm hiện tại.
Giá trị SDR được IMF công bố vào các ngày làm việc theo phương pháp định giá của tổ chức này.
SDR được phân bổ cho các quốc gia như thế nào?
Một trong những đặc điểm quan trọng của SDR là cơ chế phân bổ thông qua IMF.
Phân bổ SDR theo hạn ngạch IMF
Khi IMF quyết định thực hiện một đợt phân bổ SDR chung, các quốc gia thành viên đủ điều kiện nhận SDR theo tỷ lệ hạn ngạch của mình tại IMF.
Hạn ngạch là yếu tố quan trọng trong mối quan hệ giữa quốc gia thành viên và IMF, có liên quan đến nghĩa vụ đóng góp, quyền biểu quyết và khả năng tiếp cận một số nguồn lực tài chính.
Quốc gia có hạn ngạch lớn thường nhận được lượng SDR lớn hơn trong các đợt phân bổ chung.
SDR được ghi nhận như thế nào?
Khi nhận phân bổ, quốc gia thành viên có thêm SDR nắm giữ, đồng thời phát sinh một khoản phân bổ SDR tương ứng.
Hai khoản này được ghi nhận riêng trong hệ thống tài chính.
Nếu quốc gia tiếp tục nắm giữ toàn bộ SDR đã được phân bổ, khoản lãi nhận được từ SDR nắm giữ về cơ bản sẽ bù trừ với khoản lãi phải trả trên lượng SDR phân bổ, trong điều kiện hai số dư bằng nhau.
Nếu quốc gia sử dụng SDR để đổi lấy ngoại tệ, lượng SDR nắm giữ giảm nhưng nghĩa vụ liên quan đến SDR phân bổ không tự động biến mất.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa việc nhận SDR và nhận một khoản viện trợ không hoàn lại.
Có thể sử dụng SDR vào mục đích gì?
Các quốc gia thành viên có thể sử dụng SDR theo những cơ chế được IMF cho phép, chẳng hạn:
- Trao đổi SDR để nhận ngoại tệ có khả năng sử dụng tự do.
- Thực hiện một số nghĩa vụ tài chính đối với IMF.
- Giao dịch SDR với những bên được phép nắm giữ.
- Bổ sung nguồn lực dự trữ nhằm hỗ trợ khả năng thanh toán quốc tế.
Việc sử dụng SDR phải tuân theo những quy định liên quan của IMF và hệ thống quản lý tài chính của quốc gia thành viên.
Lãi suất SDR là gì?
Bên cạnh giá trị quy đổi, IMF còn công bố một mức lãi suất riêng dành cho SDR, thường được gọi là SDR Interest Rate.
Lãi suất SDR được sử dụng trong việc tính lãi đối với SDR nắm giữ, SDR phân bổ và một số khoản tài chính liên quan đến IMF.
Cơ chế tính lãi suất SDR
Lãi suất SDR được xác định dựa trên các công cụ lãi suất ngắn hạn đại diện cho những đồng tiền trong rổ SDR.
IMF tính toán và công bố lãi suất này theo tuần.
Lãi suất SDR có thể thay đổi khi điều kiện tiền tệ tại các nền kinh tế lớn biến động.
Khi nào quốc gia phải trả lãi ròng?
Giả sử một quốc gia được phân bổ 1 tỷ SDR.
Nếu quốc gia nắm giữ đủ 1 tỷ SDR, lãi nhận được từ khoản nắm giữ và lãi phải trả trên khoản phân bổ về cơ bản cân bằng nhau.
Nếu quốc gia sử dụng 300 triệu SDR để đổi lấy ngoại tệ, số SDR nắm giữ còn 700 triệu, trong khi khoản phân bổ vẫn là 1 tỷ SDR.
Khi đó, quốc gia có thể phải trả lãi ròng trên phần chênh lệch 300 triệu SDR theo mức lãi suất áp dụng.
Ngược lại, nếu lượng SDR nắm giữ cao hơn lượng SDR được phân bổ, quốc gia có thể nhận lãi ròng.

Những đợt phân bổ SDR quan trọng trong lịch sử
Kể từ khi ra đời năm 1969, SDR đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Một số đợt phân bổ có quy mô đặc biệt lớn, gắn với những biến động kinh tế toàn cầu.
Các đợt phân bổ đầu tiên
IMF bắt đầu phân bổ SDR trong giai đoạn 1970–1972.
Những đợt phân bổ tiếp theo được thực hiện trong giai đoạn 1979–1981.
Ở thời kỳ đầu, SDR được kỳ vọng đóng vai trò bổ sung nguồn dự trữ quốc tế khi hệ thống tiền tệ thế giới còn chịu ảnh hưởng của cơ chế Bretton Woods.
Phân bổ SDR năm 2009
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 khiến nhiều quốc gia đối mặt với áp lực thanh khoản và suy giảm hoạt động kinh tế.
Tháng 8/2009, IMF thực hiện đợt phân bổ chung khoảng 161,2 tỷ SDR.
Ngoài ra, một đợt phân bổ đặc biệt khoảng 21,5 tỷ SDR được thực hiện trong tháng 9/2009.
Những đợt phân bổ này giúp bổ sung tài sản dự trữ chính thức cho các quốc gia thành viên trong bối cảnh kinh tế toàn cầu gặp khó khăn.
Đợt phân bổ lịch sử năm 2021
Ngày 23/8/2021, IMF thực hiện đợt phân bổ SDR lớn nhất trong lịch sử tính đến thời điểm đó.
Quy mô phân bổ SDR năm 2021
456,5 tỷ SDR
Tương đương khoảng 650 tỷ USD tại thời điểm phân bổ.
Đợt phân bổ diễn ra trong bối cảnh nhiều nền kinh tế chịu tác động nghiêm trọng của đại dịch COVID-19.
Mục tiêu chính là bổ sung nguồn dự trữ, hỗ trợ thanh khoản quốc tế và tăng khả năng ứng phó của các quốc gia trước những khó khăn tài chính.
Tuy nhiên, do SDR được phân bổ theo hạn ngạch IMF, các nền kinh tế lớn nhận phần đáng kể trong tổng lượng SDR được phát hành.
Điều này dẫn đến những thảo luận về việc các quốc gia có vị thế tài chính mạnh có thể tự nguyện chuyển hướng một phần nguồn lực SDR để hỗ trợ các nước có nhu cầu lớn hơn.
Vai trò của SDR trong hệ thống tài chính quốc tế
SDR không thay thế các đồng tiền quốc gia, nhưng có những chức năng riêng trong hệ thống tài chính toàn cầu.
Bổ sung dự trữ ngoại hối
SDR được tính là một bộ phận của tài sản dự trữ chính thức theo những tiêu chuẩn thống kê quốc tế phù hợp.
Việc nắm giữ SDR giúp các quốc gia đa dạng hóa thành phần dự trữ, bên cạnh ngoại tệ, vàng tiền tệ và những tài sản dự trữ khác.
Đối với một số quốc gia, SDR có thể góp phần cải thiện khả năng tiếp cận nguồn ngoại tệ khi cần thiết.
Hỗ trợ thanh khoản trong khủng hoảng
Khi thị trường tài chính biến động mạnh, nhu cầu nắm giữ ngoại tệ có thể tăng đột biến.
Việc IMF phân bổ SDR giúp bổ sung tài sản dự trữ mà không đòi hỏi mỗi quốc gia phải tự tạo ra thặng dư thương mại hoặc vay ngoại tệ ngay lập tức.
Tuy nhiên, SDR không tự động giải quyết mọi khó khăn về nợ công, ngân sách hoặc cán cân thanh toán.
Đơn vị tính toán trong hoạt động của IMF
SDR còn được sử dụng làm đơn vị tính toán trong nhiều hoạt động tài chính của IMF.
Một số khoản vay, nghĩa vụ thanh toán và số liệu tài chính của IMF được biểu thị bằng SDR.
Điều này giúp tổ chức sử dụng một đơn vị chung thay vì phải lựa chọn riêng một đồng tiền quốc gia.
Giảm phụ thuộc vào một đồng tiền dự trữ duy nhất
Vì giá trị SDR được xác định theo nhiều đồng tiền, nó không hoàn toàn phụ thuộc vào biến động riêng của USD.
Tuy nhiên, đô la Mỹ vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong rổ định giá SDR.
Do đó, SDR giúp đa dạng hóa cơ sở định giá nhưng không loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của những đồng tiền lớn.
SDR khác gì với USD, vàng và tiền pháp định?
Để hiểu rõ bản chất của SDR, có thể so sánh với những tài sản và phương tiện thanh toán phổ biến.
| Tiêu chí | SDR | USD | Vàng |
| Bản chất | Tài sản dự trữ quốc tế | Tiền pháp định | Kim loại quý |
| Cơ quan tạo lập hoặc phát hành | IMF | Hệ thống tiền tệ Hoa Kỳ | Không có tổ chức phát hành duy nhất |
| Sử dụng thanh toán hằng ngày | Không | Có | Không phổ biến |
| Cơ sở định giá | Rổ năm đồng tiền | Thị trường và chính sách tiền tệ | Cung cầu vàng |
| Vai trò dự trữ quốc tế | Có | Có | Có |
| Hình thức vật chất | Không có tiền mặt SDR | Tiền giấy, tiền xu và số dư điện tử | Vàng vật chất và các hình thức sở hữu khác |
SDR cũng khác với tiền điện tử như Bitcoin.
Bitcoin được vận hành trên một mạng lưới blockchain, còn SDR được tạo lập và quản lý theo khuôn khổ thể chế của IMF.
Hai loại tài sản này có bản chất, mục đích sử dụng và cơ chế vận hành hoàn toàn khác nhau.
Việt Nam có được phân bổ SDR không?
Việt Nam là quốc gia thành viên IMF nên có thể nhận SDR theo cơ chế phân bổ áp dụng cho các thành viên đủ điều kiện.
Trong đợt phân bổ năm 2021, Việt Nam cũng nhận được SDR theo tỷ lệ hạn ngạch tại IMF.
SDR có thể góp phần bổ sung tài sản dự trữ chính thức và hỗ trợ khả năng quản lý thanh khoản ngoại tệ của quốc gia.
Tuy nhiên, SDR không phải đồng tiền được sử dụng trong thanh toán nội địa tại Việt Nam.
Người dân không thể trực tiếp sử dụng SDR để mua hàng, gửi tiết kiệm thông thường hoặc chuyển khoản như đồng Việt Nam.
Đồng Việt Nam vẫn là đơn vị tiền tệ chính thức, trong khi SDR chủ yếu xuất hiện trong các nghiệp vụ tài chính quốc tế và quản lý dự trữ.

SDR có thể trở thành đồng tiền chung toàn cầu không?
Ý tưởng sử dụng SDR như một đơn vị tiền tệ quốc tế rộng rãi hơn từng được thảo luận trong nhiều giai đoạn.
Những người ủng hộ cho rằng SDR có thể giúp giảm sự phụ thuộc của hệ thống tài chính toàn cầu vào một đồng tiền quốc gia duy nhất.
Việc sử dụng rổ tiền tệ cũng tạo ra một cơ sở định giá đa dạng hơn so với việc chỉ dựa vào USD.
Tuy nhiên, SDR hiện có nhiều giới hạn.
Thứ nhất, SDR không được sử dụng phổ biến trong thanh toán thương mại và giao dịch dân sự.
Thứ hai, SDR không có một thị trường tiền tệ và hệ thống thanh toán toàn cầu tương đương với USD hoặc EUR.
Thứ ba, việc mở rộng chức năng SDR đòi hỏi thay đổi lớn về thể chế, cơ chế phát hành, quản trị và sự chấp nhận của các quốc gia.
Vì vậy, SDR hiện phù hợp hơn với vai trò tài sản dự trữ và đơn vị tính toán quốc tế, thay vì thay thế hoàn toàn tiền tệ quốc gia.
Câu hỏi thường gặp về SDR
SDR viết tắt của từ gì?
SDR là viết tắt của Special Drawing Rights, nghĩa là Quyền rút vốn đặc biệt. Đây là tài sản dự trữ quốc tế do IMF tạo ra năm 1969.
1 SDR bằng bao nhiêu USD?
Giá trị một SDR tính bằng USD thay đổi theo tỷ giá của năm đồng tiền trong rổ SDR. Muốn biết tỷ giá chính xác tại một ngày cụ thể, cần tham khảo mức định giá SDR do IMF công bố cho ngày đó.
SDR có phải tiền ảo không?
Không. SDR không phải tiền mã hóa hoặc tài sản ảo vận hành trên blockchain. Đây là tài sản dự trữ quốc tế được tạo lập theo cơ chế của IMF.
SDR có được bảo đảm bằng vàng không?
Hiện nay, SDR không được bảo đảm bằng một lượng vàng cố định. Giá trị SDR được xác định dựa trên rổ năm đồng tiền quốc tế. Việc SDR từng được định nghĩa theo vàng là một phần lịch sử của hệ thống tiền tệ.
Ai có quyền sử dụng SDR?
Các quốc gia thành viên IMF và một số tổ chức được IMF cho phép có thể nắm giữ, sử dụng SDR theo quy định. Cá nhân thông thường không có tài khoản SDR tại IMF.
SDR có phải khoản vay của IMF không?
Không. Việc phân bổ SDR không giống khoản vay thông thường. Tuy nhiên, quốc gia nhận phân bổ vẫn có các nghĩa vụ liên quan và có thể phát sinh chi phí lãi ròng khi lượng SDR nắm giữ thấp hơn lượng SDR được phân bổ.
Tại sao SDR có mã XDR?
XDR là mã được sử dụng trong tiêu chuẩn ISO 4217 để nhận diện Quyền rút vốn đặc biệt. Mã này giúp SDR được biểu thị thống nhất trong các hệ thống dữ liệu và giao dịch tài chính.
Kết luận
Hiểu rõ SDR là gì giúp phân biệt Quyền rút vốn đặc biệt với tiền pháp định, vàng và các loại tài sản tài chính khác. Được IMF tạo ra năm 1969, SDR giữ vai trò bổ sung dự trữ quốc tế, hỗ trợ thanh khoản và làm đơn vị tính toán trong một số hoạt động tài chính. Mặc dù không được sử dụng trong thanh toán hằng ngày, SDR vẫn là một công cụ quan trọng của hệ thống tiền tệ toàn cầu, đặc biệt trong những giai đoạn kinh tế thế giới gặp nhiều biến động.
